Trong thiết kế trạm bơm nước thải, câu hỏi gây tranh luận nhiều nhất thường không phải là “chọn hãng nào”, mà là “chọn cấu hình bơm nào”: bơm chìm nước thải Châu Âu đặt trong hố ướt hay bơm đặt khô lắp trong buồng khô và hút từ hố gom. Hai lựa chọn này có thể cho ra cùng một lưu lượng – cột áp, nhưng kéo theo khác biệt rất lớn về xây dựng dân dụng, an toàn vận hành, khả năng chống ngập, chi phí bảo trì và thời gian dừng trạm.
Bài viết này đi theo tư duy thực tế công trường: so sánh đầy đủ ưu – nhược, chỉ ra các kịch bản phù hợp, và cung cấp checklist lựa chọn để bạn chốt phương án cho trạm bơm nước thải của nhà máy, khu đô thị, bệnh viện, khu thể thao hoặc trạm bơm trung chuyển. Trong nội dung, bạn sẽ bắt gặp các ví dụ model để dễ hình dung, như máy bơm chìm hút nước thải Wilo (dòng PDN/PDV), máy bơm chìm Wilo SDP, bơm chìm nước thải Wilo SVP, bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST, bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST, và cụm máy bơm nước Wilo.

1) Hiểu đúng: “bơm chìm” và “bơm đặt khô” trong trạm bơm nước thải là gì?
Bơm chìm nước thải (submersible wastewater pump)
Bơm chìm là loại bơm mà phần thủy lực và động cơ được thiết kế làm việc ngập trong nước thải, đặt trực tiếp trong hố ướt (wet well). Trong trạm bơm, bơm chìm thường lắp theo một trong hai kiểu:
- Đặt tự do (portable): bơm đặt đáy hố, nối ống mềm/ống cứng, phù hợp trạm nhỏ, dễ thay đổi.
- Lắp cố định với ray dẫn hướng + khớp nối nhanh: bơm trượt theo ray xuống đáy, tự “ăn” vào đế khớp nối, kéo lên bằng xích khi bảo trì. Đây là cấu hình phổ biến nhất cho trạm bơm bài bản.
Trong nhóm bơm chìm, tùy mức độ bẩn và yêu cầu chống tắc, có các cấu hình cánh khác nhau (cánh hở, cánh xoáy, cánh cắt). Ở quy mô trạm vừa và nhỏ, các lựa chọn được dùng nhiều là máy bơm chìm hút nước thải Wilo dạng PDN/PDV; ở các bài toán thoát nước mưa, nước xám ít rác có thể gặp máy bơm chìm Wilo SDP; khi nước bẩn hơn và cần chống tắc tốt hơn có thể tham chiếu bơm chìm nước thải Wilo SVP; môi trường ăn mòn ẩm mặn ưu tiên inox toàn phần thường nhắc tới bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST và bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST.
Bơm đặt khô (dry-installed pump / dry well pump)
Bơm đặt khô là loại bơm lắp trong buồng khô (dry well) hoặc phòng bơm khô, không ngập nước. Nước thải được gom về hố ướt, sau đó bơm đặt khô hút qua đường ống hút và đẩy ra tuyến ống xả.
Bơm đặt khô có thể là:
- Bơm ly tâm trục ngang end-suction (phổ biến ở quy mô nhỏ – trung).
- Bơm split-case, bơm trục đứng, bơm hỗn lưu (quy mô lớn).
- Một số cấu hình đặc thù (bơm trục vít, bơm tự mồi công nghiệp…) tùy tính chất nước thải.
Trong thực tế trạm bơm nước thải, bơm đặt khô thường đi cùng yêu cầu dân dụng lớn hơn: buồng khô chống ngập, thông gió, chống mùi, hệ ống hút có điều kiện thủy lực đúng, và đặc biệt là xử lý rủi ro “mất mồi/khí xâm nhập” nếu bố trí không chuẩn.
2) Bức tranh tổng thể: trạm bơm nước thải cần đạt những mục tiêu nào?
Trước khi so sánh bơm chìm và bơm đặt khô, nên chốt 6 mục tiêu kỹ thuật của trạm bơm nước thải:
- Không tắc – không kẹt với rác, sợi, bùn loãng, cặn.
- Chống ngập – chống sự cố khi mưa lớn, nước dội ngược, mất điện.
- Dễ bảo trì – thời gian dừng thấp, thay bơm nhanh, thao tác an toàn.
- Chi phí vòng đời tối ưu: điện năng + bảo trì + phụ tùng + nhân công + rủi ro tràn.
- Vận hành sạch sẽ: hạn chế mùi, khí độc, ăn mòn thiết bị.
- Khả năng mở rộng khi lưu lượng tăng theo thời gian.
Nếu trạm bơm phải ưu tiên tuyệt đối mục tiêu 2 và 3 (chống ngập, bảo trì nhanh), bơm chìm thường chiếm lợi thế. Nếu trạm bơm ưu tiên 4 và vận hành liên tục với lưu lượng lớn (cần hiệu suất cao, dễ tiếp cận), bơm đặt khô có thể phù hợp hơn, nhưng phải đánh đổi bằng bài toán dân dụng và rủi ro ngập buồng khô.
3) So sánh theo các tiêu chí quan trọng nhất
3.1. Chi phí xây dựng dân dụng và footprint
Bơm chìm thường cần:
- Hố ướt đủ thể tích (wet well).
- Sàn thao tác, nắp hố, ray dẫn hướng, đế khớp nối, xích nâng.
- Không bắt buộc phải có buồng khô rộng cho bơm.
Bơm đặt khô thường cần:
- Buồng khô riêng cho bơm, van, đường ống, nền máy.
- Hệ thống thoát nước sàn phòng bơm, bơm phụ trợ hút nước rò rỉ.
- Thông gió, chiếu sáng, chống ẩm, chống ăn mòn, chống mùi.
- Chống ngập (cửa chống nước, bơm thoát sàn, vách chống thấm).
Với cùng một công suất, phương án bơm đặt khô thường “ăn” nhiều chi phí dân dụng hơn. Vì vậy, với trạm nhỏ – trung, hoặc nơi mặt bằng hạn chế, bơm chìm nước thải Châu Âu thường là lựa chọn gọn và nhanh.
3.2. Rủi ro ngập trạm và khả năng phục hồi sau sự cố
Bơm chìm làm việc trong môi trường ngập, nên nếu hố ướt ngập thì… bơm vẫn đúng môi trường thiết kế. Điều quan trọng là hệ điện, tủ điều khiển, cảm biến mức phải đặt cao và bảo vệ tốt.
Bơm đặt khô lại rất nhạy với ngập: chỉ cần buồng khô bị nước tràn, motor và phụ kiện có thể hỏng, trạm dừng dài ngày, chi phí sửa lớn. Ở các khu vực hay mưa lớn, triều cường, hoặc cống ngoài dội ngược, bơm đặt khô có thể trở thành “điểm yếu” nếu không làm chống ngập cực kỳ nghiêm túc.
3.3. Chống tắc và khả năng xử lý rác
Bơm nước thải thường gặp hai dạng “kẻ thù”:
- Rác mềm: khăn giấy, tóc, sợi vải, bao nylon.
- Cặn/bùn: cát mịn, bùn loãng, bã hữu cơ.
Bơm chìm nước thải Châu Âu có lợi thế lớn ở nhóm thiết kế chuyên cho nước thải, tối ưu đường đi chất rắn và cấu hình cánh chống tắc. Khi cần một lựa chọn phổ thông cho hố thu, nhiều người dùng cấu hình kiểu máy bơm chìm hút nước thải Wilo dạng PDN/PDV. Ví dụ các model trong nhóm thu gom có thể tham chiếu như:
- Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 1500Q
- Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 2200Q
- Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 3700Q
- Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 5500Q
- Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 7500Q
Ở các hố thu nhỏ hơn hoặc ứng dụng linh hoạt, có thể bắt gặp:
- Máy bơm chìm hút nước thải WILO PDV A400E 400W
- Máy bơm chìm hút nước thải WILO PDV A750E 1HP
- Máy bơm chìm hút nước thải WILO PDV A750EA 1HP
- Máy bơm chìm hút nước thải WILO PDV-S600E / PDV-S600EA / PDV-S600Q
- Máy bơm chìm hút nước thải WILO PDV-S750E / PDV-S750EA / PDV-S750Q
Bơm đặt khô cũng có loại chuyên nước thải (non-clog), nhưng yêu cầu thủy lực đường hút khắt khe hơn. Nếu bố trí hút không chuẩn (xoáy khí, hút lẫn khí, đường hút dài, co gấp), nguy cơ rung, mất mồi, giảm lưu lượng và tắc tăng lên. Tóm lại, nếu môi trường nước thải “khó”, bơm chìm thường dễ đạt độ ổn định hơn với ít điều kiện phụ trợ.
3.4. Hiệu suất năng lượng và dải làm việc
Nhiều người cho rằng bơm đặt khô luôn hiệu suất cao hơn. Điều này có thể đúng ở quy mô lớn khi:
- Bơm đặt khô dùng cấu hình thủy lực tối ưu cho duty point.
- Motor chuẩn IE3/IE4, truyền động tốt.
- Đường hút – đẩy thiết kế chuẩn, giảm tổn thất.
Tuy nhiên, ở quy mô trạm vừa và nhỏ, hiệu suất tổng thể của hệ thống lại phụ thuộc rất nhiều vào:
- Tổn thất đường ống và phụ kiện.
- Điểm làm việc thực tế có lệch xa điểm hiệu suất cao không.
- Cách điều khiển (on/off hay biến tần).
- Mức độ tắc nghẽn, lắng cặn trong ống.
Một bơm đặt khô “lý thuyết hiệu suất cao” nhưng vận hành thường xuyên lệch điểm, hút lẫn khí, hoặc đường ống tổn thất lớn, có thể tiêu tốn điện không kém – thậm chí hơn – một bơm chìm được chọn đúng điểm làm việc.
3.5. Bảo trì và thao tác vận hành
Bơm đặt khô có ưu điểm rõ: bơm nằm ngay trong phòng bơm, kỹ thuật viên tiếp cận trực tiếp, không cần nâng hạ qua hố, thuận tiện cho bảo trì định kỳ. Với trạm lớn, bảo trì thường xuyên, có đội vận hành chuyên nghiệp, đây là điểm cộng lớn.
Bơm chìm lại có lợi thế ở tốc độ xử lý sự cố: nếu dùng ray + khớp nối nhanh, bạn có thể kéo bơm lên thay nhanh, không cần tháo đường ống phức tạp. Trong vận hành thực tế, nhiều đơn vị thích “thay bơm nhanh – đem về xưởng sửa”, đặc biệt ở trạm nhỏ và phân tán.
Ngoài ra, môi trường nước thải có khí độc (H₂S, methane…), nên thao tác xuống hố ướt luôn tiềm ẩn rủi ro. Nếu thiết kế tốt, bơm chìm cho phép thao tác phần lớn từ mặt đất (kéo bơm bằng xích), giảm tiếp xúc với khí độc.
3.6. Mùi, khí độc và thông gió
Trạm bơm nước thải luôn có mùi và khí độc. Với bơm chìm, hố ướt có thể làm nắp kín tương đối, quản lý mùi tốt hơn nếu có hệ thông hơi/khử mùi phù hợp.
Với bơm đặt khô, buồng khô thường đặt cạnh hố ướt. Nếu cửa, ống thông gió, và cách ly không tốt, mùi và hơi ẩm ăn mòn sẽ “đi vào” phòng bơm, làm giảm tuổi thọ thiết bị điện, tủ điều khiển, vòng bi, sơn phủ.
3.7. Khả năng mở rộng và thay đổi công suất theo tương lai
- Bơm chìm: mở rộng bằng cách bổ sung bơm trong hố (nếu hố đủ diện tích) hoặc tăng công suất bơm khi nâng cấp.
- Bơm đặt khô: mở rộng đôi khi đòi hỏi tăng diện tích buồng khô, thay đổi nền máy, đường ống hút/đẩy.
Nếu dự án có lộ trình mở rộng nhưng không chắc chắn, bơm chìm thường linh hoạt hơn ở giai đoạn đầu.
4) Chọn bơm chìm nước thải Châu Âu khi nào?
Dưới đây là các kịch bản bơm chìm thường là lựa chọn “đúng bài”:
4.1. Trạm bơm nhỏ – trung, mặt bằng hạn chế
Hầu hết trạm bơm khu dân cư, khu thương mại, cụm nhà xưởng nhỏ, khu thể thao… đều muốn giải pháp gọn, thi công nhanh. Bơm chìm giúp giảm hạng mục buồng khô.
Ở các ứng dụng nước tương đối sạch hơn (nước mưa, nước xám, hố thoát sàn có lọc rác), có thể tham chiếu nhóm máy bơm chìm Wilo SDP như:
- Máy bơm chìm Wilo SDP 40/11-0.55-V bằng inox 0.55 kW
- Máy bơm chìm Wilo SDP 40/14-0.75-V bằng inox 0.75 kW
- Máy bơm chìm Wilo SDP 40/16-1.1-V bằng inox 1.1 kW
- Máy bơm chìm Wilo SDP 40/21-1.5-V bằng inox 1.5 kW
4.2. Khu vực có nguy cơ ngập, mưa lớn, triều cường, nước dội ngược
Bơm chìm “không sợ ngập” theo đúng nghĩa thiết kế. Thứ cần bảo vệ là tủ điện và phần điều khiển. Nếu trạm bơm nằm vùng trũng, ven sông, ven biển, đô thị hay ngập, bơm chìm là lựa chọn an toàn.
4.3. Nước thải có rác và nguy cơ tắc cao
Nếu nước thải chứa rác mềm, bùn loãng, hữu cơ, sợi… chọn bơm chìm chuyên nước thải dễ đạt độ ổn định hơn. Bạn có thể tham chiếu nhóm bơm chìm nước thải Wilo SVP dạng inox cho các điểm thu dễ có rác:
- Bơm chìm nước thải Wilo SVP 40/9-0.55-V bằng inox 0.55 kW
- Bơm chìm nước thải Wilo SVP 50/8-0.75-V bằng inox 0.75 kW
- Bơm chìm nước thải Wilo SVP 50/9-1.1-V bằng inox 1.1 kW
- Bơm chìm nước thải Wilo SVP 50/11-1.5-V bằng inox 1.5 kW
4.4. Môi trường ẩm mặn hoặc ăn mòn, muốn ưu tiên inox toàn phần
Ở trạm bơm ven biển, khu chế biến thực phẩm, khu rửa có hóa chất nhẹ… inox toàn phần giúp tăng tuổi thọ. Đây là nơi các cấu hình như bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST và bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST rất “đúng ngữ cảnh”.
Ví dụ tham chiếu nhóm Drain-ST:
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial Drain-ST 6-11/0.75-1/AF-10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial Drain-ST 6-11/0.75-3/10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial Drain-ST 9-12/1.1-1/AF-10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial Drain-ST 9-12/1.1-3/10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial Drain-ST 9-15/1.5-3/10M inox toàn phần
Ví dụ tham chiếu nhóm Waste ST:
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial WASTE-ST 6-7/0.75-1/AF-10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial WASTE-ST 6-7/0.75-3/10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial WASTE-ST 6-9/1.1-1/AF-10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial WASTE-ST 6-9/1.1-3/10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial WASTE-ST 9-10/1.5-3/10M inox toàn phần
4.5. Muốn thay bơm nhanh, giảm thời gian dừng trạm
Với cơ chế ray + khớp nối nhanh, bơm chìm cho phép “kéo lên – thay xuống” nhanh. Trạm nhỏ, ít nhân sự, không có đội bảo trì chuyên nghiệp thường phù hợp.
5) Chọn bơm đặt khô khi nào?
Bơm đặt khô không phải lúc nào cũng “bị lép vế”. Ở nhiều trạm bơm lớn, nó là lựa chọn kinh điển, vì những lý do sau:
5.1. Trạm bơm lớn, lưu lượng rất cao, chạy nhiều giờ mỗi ngày
Khi trạm bơm chạy gần như liên tục, hiệu suất và khả năng bảo trì trực tiếp trở nên quan trọng. Bơm đặt khô phù hợp nếu dự án chấp nhận chi phí dân dụng và có đội vận hành.
5.2. Điều kiện bảo trì yêu cầu cực nhanh, không muốn thao tác nâng hạ bơm
Một số chủ đầu tư muốn kỹ thuật viên tiếp cận bơm như phòng máy: kiểm tra rung, nhiệt, phớt, vòng bi… tại chỗ, thay thế phụ kiện mà không cần cẩu/pa lăng. Bơm đặt khô thuận lợi hơn.
5.3. Môi trường nước thải đã được sàng/lọc tốt, rác ít, điều kiện hút ổn định
Nếu nước thải qua song chắn rác và lắng cát tốt, đường hút bơm đặt khô sẽ “dễ thở”. Khi đó, rủi ro tắc và rung do rác giảm, bơm đặt khô phát huy ưu thế.
5.4. Công trình có điều kiện xây dựng buồng khô tốt và chống ngập nghiêm túc
Điểm yếu lớn nhất của bơm đặt khô là ngập buồng khô. Nếu công trình có:
- cao trình an toàn,
- hệ chống ngập,
- bơm thoát sàn dự phòng,
- tủ điện đặt cao,
- quy trình vận hành khi mưa lớn,
…thì bơm đặt khô mới “đáng chọn” ở khu vực rủi ro ngập.
6) Những hiểu lầm phổ biến khiến chọn sai loại bơm
Hiểu lầm 1: “Bơm đặt khô lúc nào cũng bền hơn bơm chìm”
Bền hay không phụ thuộc vào:
- nước thải có rác không,
- thiết kế hố thu và đường hút,
- chế độ đóng/ngắt,
- chất lượng chống ngập và thông gió,
- kế hoạch bảo trì.
Một bơm đặt khô đặt trong phòng ẩm mốc, ngập nhẹ định kỳ, hút lẫn khí, thường xuyên rung… có thể xuống cấp nhanh hơn bơm chìm chọn đúng kiểu cánh và lắp ray đúng chuẩn.
Hiểu lầm 2: “Bơm chìm chỉ phù hợp trạm nhỏ”
Thực tế bơm chìm có thể phục vụ nhiều quy mô trạm, đặc biệt khi yêu cầu chống ngập và vận hành đơn giản. Quan trọng là chọn đúng loại bơm, đúng cánh, đúng free passage và thiết kế hố ướt đúng để hạn chế lắng – tắc.
Hiểu lầm 3: “Chỉ cần tăng công suất là thoát được”
Tắc nghẽn thường do rác và thiết kế hố thu, không phải do thiếu công suất. Bơm lớn hơn mà hố thu thiếu song chắn rác, đường ống lắng cặn, van kẹt… thì vẫn sự cố.
7) Checklist chọn loại bơm cho trạm bơm nước thải
Đây là checklist “đọc nhanh nhưng chốt được phương án”:
7.1. Dữ liệu đầu vào
- Lưu lượng trung bình, lưu lượng đỉnh, lưu lượng cực đại theo mưa.
- Cột áp tĩnh và chiều dài tuyến ống đẩy.
- Tính chất nước thải: rác mềm, bùn, cát, dầu mỡ, ăn mòn.
- Yêu cầu vận hành: trạm có người trực hay không, mức độ sẵn sàng.
7.2. Chọn bơm chìm hay bơm đặt khô
Chọn bơm chìm nếu:
- Rủi ro ngập cao, trạm phân tán, ít người trực.
- Nước thải nhiều rác, khó sàng lọc hoàn toàn.
- Muốn thi công gọn, giảm chi phí dân dụng.
- Muốn thay bơm nhanh.
Chọn bơm đặt khô nếu:
- Trạm lớn, chạy nhiều giờ/ngày, ưu tiên bảo trì tại chỗ.
- Nước thải đã sàng/lắng tốt, rác ít.
- Có điều kiện xây buồng khô chuẩn và chống ngập tốt.
- Có đội vận hành chuyên nghiệp.
7.3. Kiểu cánh và chống tắc
- Rác nhiều, sợi nhiều: ưu tiên cấu hình chống tắc mạnh (vortex hoặc thiết kế non-clog phù hợp).
- Nước mưa/nước xám ít rác: có thể chọn bơm thiên về thoát nước sạch hơn như máy bơm chìm Wilo SDP nếu có lọc.
- Nước bẩn hơn: tham chiếu bơm chìm nước thải Wilo SVP hoặc nhóm máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN/PDV tùy quy mô.
7.4. Vật liệu theo môi trường
- Ẩm mặn/ăn mòn: ưu tiên inox, có thể tham chiếu bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST và bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST.
- Nước thải thông thường: chọn cấu hình phù hợp free passage và chống tắc là ưu tiên trước, sau đó tối ưu vật liệu.
7.5. Điều khiển và dự phòng
- Tối thiểu 2 bơm luân phiên (duty/standby) cho trạm quan trọng.
- Có báo mức cao, báo tràn, báo lỗi bơm.
- Có chế độ chạy tăng cường khi mưa lớn.
- Có phương án nguồn điện dự phòng nếu trạm bắt buộc không được dừng.
8) Thiết kế hệ thống: điểm khác nhau khi dùng bơm chìm và bơm đặt khô
8.1. Thiết kế hố ướt (wet well) cho bơm chìm
Hố ướt tốt giúp bơm chìm chạy ổn định, giảm tắc và giảm số lần khởi động:
- Thể tích hữu ích đủ để bơm không đóng/ngắt quá nhiều.
- Dòng chảy vào hố không tạo xoáy khí mạnh.
- Đáy hố hạn chế vùng chết gây lắng cặn.
- Có song chắn rác/giỏ rác và ngăn lắng cát nếu cần.
- Bố trí ray dẫn hướng, khớp nối nhanh để bảo trì.
Trong thực tế, nhiều trạm nhỏ dùng máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 2200Q hoặc máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 3700Q làm duty/standby, kết hợp phao mức hoặc cảm biến mức để tự động hóa.
8.2. Thiết kế đường hút cho bơm đặt khô
Đường hút là “điểm nhạy nhất” của bơm đặt khô:
- Hạn chế co gấp, hạn chế đoạn ngang dài.
- Tránh hút lẫn khí, tránh tạo xoáy khí trong hố ướt.
- Đảm bảo ngập hút (submergence) để không kéo khí.
- Giảm tổn thất hút để tránh cavitation và rung.
- Van, phụ kiện đường hút chọn phù hợp nước thải để không kẹt rác.
Chỉ cần đường hút bố trí sai, bơm đặt khô có thể vận hành không ổn định, gây rung, nóng, giảm tuổi thọ vòng bi và phớt.
8.3. Van một chiều, chống dội ngược và bảo vệ đường ống
Cả hai phương án đều cần:
- Van một chiều chống hồi lưu.
- Van khóa để bảo trì.
- Bố trí xả khí (air release) nếu đường ống có đỉnh cao.
- Tính đến xung áp khi bơm đóng/ngắt (đặc biệt đường ống dài).
Trong trạm lớn, xung áp có thể gây hư ống và phụ kiện, nên thiết kế phải tính bài bản, không phụ thuộc vào “kinh nghiệm cảm tính”.
9) Chi phí vòng đời: đừng chỉ nhìn giá bơm
Một trạm bơm nước thải đội chi phí thường do 5 nhóm:
- Điện năng vận hành (đặc biệt khi chạy nhiều giờ).
- Bảo trì định kỳ (phớt, vòng bi, cánh…).
- Sự cố tắc nghẽn và thời gian dừng.
- Sự cố ngập trạm (đối với bơm đặt khô).
- Chi phí dân dụng ban đầu.
Nếu trạm nhỏ và phân tán, chi phí “đội” thường đến từ nhóm 3 và 4. Khi đó, bơm chìm thường có lợi thế vì giảm rủi ro ngập và thay bơm nhanh. Nếu trạm lớn và chạy liên tục, nhóm 1 và 2 mới là “cục tiền” lớn; khi đó bơm đặt khô có thể đáng cân nhắc vì bảo trì thuận lợi và tối ưu hiệu suất, với điều kiện trạm chống ngập và đường hút thiết kế chuẩn.
10) Gợi ý cấu hình theo kịch bản công trình
Kịch bản A: Trạm bơm khu dân cư, chung cư thấp tầng, lưu lượng vừa
- Ưu tiên bơm chìm, 2 bơm luân phiên/dự phòng.
- Hố ướt có song chắn rác và ngăn lắng cát cơ bản.
Tham chiếu nhanh:
Kịch bản B: Trạm bơm thu gom nhà máy, nước thải có rác mềm và bùn loãng
- Ưu tiên chống tắc, ưu tiên bơm chìm chuyên nước thải.
- Nếu môi trường ăn mòn, cân nhắc inox toàn phần.
Tham chiếu nhanh:
- Bơm chìm nước thải Wilo SVP 50/9-1.1-V bằng inox 1.1 kW
- Bơm chìm nước thải Wilo SVP 50/11-1.5-V bằng inox 1.5 kW
- Bơm chìm nước thải Wilo Initial WASTE-ST 6-9/1.1-3/10M inox toàn phần
Kịch bản C: Trạm bơm khu thể thao, sân bóng, mưa lớn, dễ có lá cây và bùn cát
- Ưu tiên bơm chìm, chống ngập, chống tắc.
- Nếu nước tương đối sạch có lọc tốt: cân nhắc máy bơm chìm Wilo SDP.
- Nếu dễ có rác: chuyển sang nhóm bơm nước thải chống tắc.
Tham chiếu nhanh:
- Máy bơm chìm Wilo SDP 40/14-0.75-V bằng inox 0.75 kW
- Bơm chìm nước thải Wilo SVP 50/8-0.75-V bằng inox 0.75 kW
- Máy bơm chìm hút nước thải WILO PDV-S750EA
Kịch bản D: Trạm bơm trung chuyển lớn, chạy nhiều giờ/ngày, có đội vận hành
- Cân nhắc bơm đặt khô nếu công trình chống ngập tốt, đường hút chuẩn.
- Nếu rác vẫn nhiều hoặc vùng ngập cao, bơm chìm vẫn an toàn hơn.
Ở kịch bản này, nhiều đơn vị vẫn dùng máy bơm chìm hút nước thải Wilo dạng PDN công suất lớn như:
11) Vai trò của điều khiển và vận hành: chọn đúng bơm vẫn cần chọn đúng cách chạy
Dù là bơm chìm hay bơm đặt khô, trạm bơm nước thải muốn ổn định phải có điều khiển đúng:
- Điều khiển theo mức nước với dải ON/OFF hợp lý để tránh đóng/ngắt liên tục.
- Chạy luân phiên để đều tải 2 bơm.
- Cảnh báo mức cao để xử lý trước khi tràn.
- Ghi nhận thời gian chạy, dòng điện, số lần khởi động để phát hiện bất thường.
Ở các trạm phân tán, việc chọn máy bơm nước Wilo kèm cấu hình điều khiển ổn định giúp giảm rất nhiều sự cố “tắc nhẹ nhưng không ai biết cho đến khi tràn”.
12) Kết luận: chọn loại nào cho trạm bơm nước thải?
Không có đáp án “một loại đúng cho mọi trạm”, nhưng có một nguyên tắc rất thực tế:
- Nếu trạm bơm nhỏ đến trung, rủi ro ngập cao, nước thải nhiều rác, không có đội vận hành túc trực, hoặc cần thi công gọn và phục hồi nhanh khi sự cố, hãy ưu tiên bơm chìm nước thải Châu Âu. Đây là nhóm giải pháp mà các cấu hình như máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN/PDV, máy bơm chìm Wilo SDP, bơm chìm nước thải Wilo SVP, và các lựa chọn inox toàn phần như bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST hoặc bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST thường được đưa vào để tối ưu độ ổn định theo điều kiện thực tế.
- Nếu trạm bơm quy mô lớn, chạy nhiều giờ mỗi ngày, nước thải đã sàng/lắng tốt, công trình có thể xây buồng khô chuẩn và chống ngập nghiêm túc, đồng thời có đội vận hành chuyên nghiệp, bơm đặt khô có thể là lựa chọn hợp lý nhờ khả năng bảo trì tại chỗ và tối ưu vận hành dài hạn.
Để chốt nhanh phương án, hãy bắt đầu từ 3 câu hỏi: trạm có nguy cơ ngập không, nước thải có rác gây tắc không, và đội vận hành có thường trực hay không. Chỉ cần trả lời đúng 3 câu này, bạn sẽ chọn đúng “khung giải pháp”, sau đó mới đi sâu vào duty point, kiểu cánh, vật liệu, điều khiển và dự phòng.
