Trong thiết kế trạm bơm nước thải (lift station/pumping station), câu hỏi “chọn bơm chìm hay bơm đặt khô?” gần như luôn xuất hiện ngay từ bước lên phương án mặt bằng. Bởi vì đây không chỉ là chuyện mua một chiếc bơm, mà là chọn một cấu hình trạm: cách bố trí hố thu, buồng van, tuyến ống, thông gió, an toàn khí độc, phương án bảo trì và cả tổng chi phí vòng đời.
Ở nhiều dự án theo “gu” kỹ thuật Châu Âu, bơm chìm dạng lắp ray dẫn hướng + khớp nối tự động được dùng rất phổ biến vì tối ưu hóa không gian, giảm yêu cầu nhà trạm và vận hành ổn định. Trong khi đó, bơm đặt khô (dry-installed) lại có lợi thế rõ ràng về tiếp cận bảo trì, phù hợp những trạm lớn cần thao tác cơ khí thường xuyên hoặc nơi không muốn thả thiết bị xuống môi trường ngập.
Bài viết này giúp bạn nhìn bức tranh tổng thể, so sánh theo đúng “logic trạm bơm”, và đưa ra tiêu chí chọn nhanh theo từng bối cảnh. Trong bài, mình sẽ lồng ghép các ví dụ quen thuộc của máy bơm nước Wilo như: Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 3700Q, Máy bơm chìm Wilo SDP 40/16-1.1-V bằng inox 1.1 kW, hoặc các dòng inox toàn phần như Bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST 9-12/1.1-1/AF-10M inox toàn phần… để bạn dễ hình dung.

1) Hiểu đúng hai khái niệm: “bơm chìm” và “bơm đặt khô” là khác nhau ở đâu?
Bơm chìm nước thải (submersible wastewater pump)
- Toàn bộ bơm (thủy lực + motor) làm việc trong môi trường ngập nước.
- Thường lắp trong hố thu (wet well), kéo lên/xuống bằng ray dẫn hướng.
- Điển hình ở trạm gom nhỏ–vừa: khu dân cư, tòa nhà, nhà hàng, khách sạn, nhà máy.
Ví dụ nhóm máy bơm chìm hút nước thải Wilo: Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 1500Q, PDN 2200Q, PDN 3700Q, PDN 5500Q, PDN 7500Q… hoặc nhóm PDV như WILO PDV A750EA 1HP.
Bơm đặt khô (dry-installed pump)
Khái niệm “đặt khô” thường gặp theo 2 dạng phổ biến:
- Bơm đặt trong buồng khô (dry well) hút từ hố ướt (wet well)
- Bơm ở phòng/buồng khô; ống hút kéo sang hố ướt qua vách.
- Ưu điểm: bơm “khô ráo”, dễ thao tác.
- Nhược điểm: phát sinh bài toán NPSH/khả năng hút, rò khí, mồi, tắc nghẽn ống hút.
- Bơm chìm nhưng lắp đặt kiểu “dry-installed submersible”
- Vẫn là bơm chìm (motor kín nước), nhưng gắn cố định trong buồng khô, có bích ống hút/xả như bơm cạn.
- Vừa dễ bảo trì hơn bơm thả hố ướt, vừa giữ ưu điểm motor kín nước.
Trong thực tế, khi nói “bơm đặt khô” cho trạm nước thải, người ta hay kỳ vọng: dễ bảo trì – dễ kiểm tra – dễ thay thế. Nhưng đổi lại, bạn phải “trả phí” bằng diện tích nhà trạm, kết cấu, thông gió và đôi khi là rủi ro vận hành nếu thiết kế hút không chuẩn.
2) So sánh nhanh theo 10 tiêu chí cốt lõi (nhìn là ra hướng chọn)
| Tiêu chí | Bơm chìm (wet well) | Bơm đặt khô (dry-installed) |
|---|---|---|
| Không gian/công trình | Gọn, ít nhà trạm | Cần buồng khô/nhà trạm rõ ràng |
| Thi công dân dụng | Thường đơn giản hơn | Kết cấu – thông gió – chống thấm phức tạp hơn |
| Tiếp cận bảo trì | Kéo bơm lên khỏi hố | Tiếp cận trực tiếp tại buồng khô |
| An toàn khí độc (H₂S/CH₄) | Ít người xuống hố | Cần kiểm soát khí, thông gió chặt |
| Nguy cơ ngập | Bơm “sống chung với ngập” | Buồng khô ngập là tình huống xấu |
| Bài toán hút/NPSH | Hầu như không có (bơm ngập) | Rất quan trọng (ống hút, mồi, xâm thực) |
| Tiếng ồn/rung | Thường thấp hơn (ngập, giảm ồn) | Ồn/rung truyền kết cấu rõ hơn |
| Hiệu suất tổng thể | Tùy dòng; thường tốt ở dải thiết kế | Có thể rất tốt nếu chọn đúng thủy lực & hút chuẩn |
| Độ bền phớt/điện | Phụ thuộc chất lượng kín nước & phớt | Motor thường “khô”, dễ làm mát/kiểm tra |
| Chi phí vòng đời | Hay tối ưu ở trạm nhỏ–vừa | Lợi thế ở trạm lớn cần bảo trì nhiều |
Chỉ cần nhìn bảng này, bạn sẽ thấy quy luật:
- Trạm nhỏ–vừa, không gian hạn chế, muốn đơn giản hóa công trình → bơm chìm thường chiếm ưu thế.
- Trạm lớn, vận hành chuyên nghiệp, cần thao tác cơ khí thường xuyên, có nhà trạm bài bản → bơm đặt khô đáng cân nhắc.
3) Góc nhìn “Châu Âu”: vì sao bơm chìm dạng ray + khớp nối tự động được ưa chuộng?
Nhiều trạm gom ở Châu Âu (đặc biệt mảng công trình dân dụng, khu dân cư, trạm gom phân tán) thường ưu tiên:
- Hố thu kín, hạn chế mùi và khí ăn mòn lan ra xung quanh.
- Bơm thả hố ướt, kéo lên bằng ray, giảm việc “xuống hố”.
- Khớp nối chân đế (auto-coupling) giúp tháo lắp nhanh mà không cần tháo bích ống trong hố.
Với cách này, trạm bơm có thể gọn: chỉ cần hố thu + buồng van (hoặc van đặt trên sàn) + tủ điều khiển. Cấu hình “ít phòng – ít cửa – ít rủi ro ngập buồng khô” là lợi thế lớn trong đô thị dày đặc.
Ví dụ ở cấp độ “trạm gom” công suất vừa: một cặp duty/standby như Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 3700Q + 1 dự phòng, kết hợp điều khiển mực nước (phao/level sensor) và cảnh báo quá nhiệt/quá dòng, thường đã đủ tạo một trạm vận hành ổn.
4) Phân tích kỹ thuật sâu: bơm chìm và bơm đặt khô khác nhau về thủy lực & độ ổn định ra sao?
4.1. Bơm chìm: “ổn định vì không phải hút”
Bơm chìm làm việc trong môi trường ngập nên về bản chất:
- Ống hút gần như không tồn tại (hoặc rất ngắn), hạn chế rò khí.
- Tránh được nhiều tình huống mất mồi, xâm thực do NPSH không đủ.
- Khi mực nước dao động, bơm vẫn “ăn nước” chắc.
Điều này đặc biệt quan trọng với nước thải có bọt khí, có rác, có dao động lưu lượng theo giờ. Nhiều hệ thống sau khi nâng cấp từ bơm đặt khô (hút qua ống dài) sang bơm chìm đã giảm rõ rệt lỗi “hụt nước – rung – ồn – tụt lưu lượng”.
4.2. Bơm đặt khô: “đẹp nếu hút chuẩn, rủi ro nếu hút sai”
Bơm đặt khô cho nước thải thường phải đối mặt các vấn đề:
- Ống hút dài, tổn thất hút tăng, dễ rò khí tại mối nối.
- NPSH yêu cầu của bơm và NPSH sẵn có của hệ thống phải được kiểm soát.
- Dễ gặp xâm thực khi mực nước thấp, nhiệt độ cao, nhiều bọt khí.
Nếu bạn chọn bơm đặt khô, hãy nghiêm túc làm bài toán NPSH và thiết kế ống hút đúng “kỷ luật”:
- Ống hút ngắn nhất có thể.
- Hạn chế cút gấp, giảm vận tốc hút.
- Có thiết bị chống xoáy (anti-vortex) trong hố ướt nếu cần.
- Bố trí cao độ và mực nước tối thiểu (low level) để không lộ cửa hút.
5) Những công thức cần nắm (trình bày dạng dễ copy)
Dù chọn bơm chìm hay đặt khô, bạn vẫn phải tính đúng điểm làm việc theo đường đặc tính hệ thống và đường Q–H của bơm.
(1) Cột áp hệ thống (System head):
- H_sys = H_static + h_f + h_m
Trong đó:
- – H_static: cột áp tĩnh (m)
- – h_f: tổn thất dọc đường (m)
- – h_m: tổn thất cục bộ (m)
(2) Darcy–Weisbach (tổn thất dọc đường):
h_f = f * (L/D) * (v^2 / (2g))
- – f: hệ số ma sát (phụ thuộc Re & độ nhám)
- – L: chiều dài ống (m)
- – D: đường kính trong ống (m)
- – v: vận tốc (m/s)
- – g: 9.81 (m/s^2)
(3) Tổn thất cục bộ:
h_m = ΣK * (v^2 / (2g))
- – ΣK: tổng hệ số tổn thất cục bộ của cút, van, co, tê, check valve…
(4) Vận tốc trong ống:
v = 4Q / (πD^2)
- – Q: lưu lượng (m^3/s)
- – D: đường kính trong (m)
(5) Công suất thủy lực và công suất vào:
P_h = ρ * g * Q * H
P_in = P_h / η_total
- – ρ: khối lượng riêng (kg/m^3), nước ~1000
- – η_total: hiệu suất tổng (bơm + động cơ + truyền động)
(6) Chỉ số năng lượng riêng (tham khảo nhanh):
kWh/m^3 = P(kW) / Q(m^3/h)
Các công thức này giúp bạn “đặt bơm đúng điểm”, tránh tình trạng chọn theo công suất/đường kính cổng mà bỏ qua hệ thống — nguyên nhân phổ biến gây quá dòng, tụt lưu lượng hoặc tắc nghẽn.
6) So sánh vật liệu, phớt, độ bền: “nước thải” không chỉ là nước
Nước thải luôn đi kèm rác, sợi, cát, dầu mỡ, khí ăn mòn (H₂S), đôi khi có hóa chất. Vì vậy, khi đánh giá bơm chìm hay đặt khô, cần nhìn vào:
- Vật liệu thân/cánh (gang, inox, phủ epoxy, duplex…)
- Cơ cấu chống quấn rác (thiết kế cánh, khe hở, hình dạng volute)
- Phớt cơ khí (cặp phớt, buồng dầu, cảm biến rò)
- Bảo vệ nhiệt & độ kín (IP, cảm biến nhiệt, seal leakage)
Trong nhóm bơm thiên về môi trường “khó chịu”, các cấu hình inox toàn phần rất được ưa chuộng ở nước thải có tính ăn mòn/đòi hỏi vệ sinh. Bạn có thể hình dung qua các ví dụ:
- Bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST 6-11/0.75-3/10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST 6-9/1.1-3/10M inox toàn phần
Ở ứng dụng cần độ bền vật liệu và chống gỉ bề mặt, nhóm inox như máy bơm chìm Wilo SDP cũng là một cách tiếp cận thú vị, ví dụ:
- Máy bơm chìm Wilo SDP 40/16-1.1-V bằng inox 1.1 kW
Còn với nước thải có rác sợi và nguy cơ “ragging”, bạn nên ưu tiên bơm có thủy lực chống tắc hoặc có giải pháp cắt/khuyết rác tùy tình huống. Trạm bơm không sợ “bơm yếu”, trạm bơm sợ nhất là tắc và dừng.
7) Bảo trì & vận hành: điểm khác biệt quyết định “đỡ đau đầu” hay “đau đầu mãn tính”
7.1. Bơm chìm (wet well): ít thao tác nhưng khi thao tác phải đúng quy trình
Ưu điểm:
- Ít chi tiết cơ khí nổi trên mặt sàn.
- Không cần phòng máy lớn.
- Vận hành êm, ít truyền ồn.
Nhược điểm thường gặp nếu thiết kế/thi công cẩu thả:
- Ray dẫn hướng lắp lệch → kẹt khớp nối.
- Dây cáp không cố định → cọ sát, hỏng vỏ.
- Không có phương án nâng hạ/pa lăng phù hợp → mỗi lần bảo trì trở thành “sự kiện”.
Với cách làm bài bản, bơm chìm lại rất “nhàn” cho vận hành: kéo lên theo ray, khóa van, tháo điện, đem ra ngoài vệ sinh. Nhiều trạm dùng Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 2200Q hoặc WILO PDV-S750EA chạy theo chế độ luân phiên duty/standby, bảo trì định kỳ vẫn ổn định nhiều năm.
7.2. Bơm đặt khô: thao tác dễ hơn, nhưng trạm phải “chuẩn phòng máy”
Ưu điểm:
- Tháo lắp nhanh, không phải kéo thiết bị từ hố.
- Dễ kiểm tra rò rỉ, rung, nhiệt, tiếng ồn.
- Phù hợp trạm lớn cần bảo trì thường xuyên.
Nhược điểm:
- Yêu cầu buồng khô chống thấm, chống ngập.
- Thông gió phải tốt, xử lý khí độc nghiêm túc.
- Bài toán ống hút/NPSH cần làm chuẩn; sai là vận hành “khổ”.
Nói cách khác: bơm đặt khô “dễ bảo trì” nhưng “đòi hỏi trạm tốt”. Bơm chìm “đơn giản hóa trạm” nhưng “đòi hỏi kỷ luật lắp đặt & nâng hạ”.
8) Chi phí vòng đời (LCC): đừng chỉ nhìn giá bơm
Rất nhiều dự án chọn sai không phải vì bơm dở, mà vì chỉ nhìn giá mua ban đầu. Để ra quyết định vững, nên nhìn theo “chi phí vòng đời”:
- CAPEX: thiết bị bơm + tủ điều khiển + cảm biến + ống/van + dân dụng (hố, buồng khô, chống thấm, cẩu trục…)
- OPEX: điện năng + bảo trì + vật tư thay thế (phớt, bạc, vòng bi) + chi phí dừng trạm (downtime)
- Rủi ro: tắc, ngập, khí độc, sự cố điện
Một cách viết công thức tổng quát:
LCC = CAPEX + Σ (E_year + M_year + R_year) / (1 + i)^year
- – E_year: chi phí điện năm
- – M_year: chi phí bảo trì năm
- – R_year: chi phí sửa chữa/phát sinh năm
- – i: lãi suất chiết khấu
Thông thường:
- Trạm nhỏ–vừa: CAPEX công trình chiếm tỷ trọng lớn nếu bạn chọn buồng khô. Khi đó bơm chìm có lợi.
- Trạm lớn: OPEX và downtime trở nên “đắt” hơn; bơm đặt khô có thể thắng nếu giúp giảm thời gian dừng và bảo trì nhanh.
9) Chọn loại nào theo kịch bản thực tế? (gợi ý ra quyết định nhanh)
Kịch bản A: Trạm gom khu dân cư/tòa nhà/nhà hàng, mặt bằng hạn chế
- Lưu lượng vừa, dao động theo giờ.
- Muốn thi công gọn, hạn chế nhà trạm.
- Ưu tiên: bơm chìm + ray + khớp nối.
Ở nhóm này, cấu hình dùng máy bơm chìm hút nước thải Wilo là hợp lý. Ví dụ:
- Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 1500Q (duty) + Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 1500Q (standby), hoặc nâng mức theo tải như Wilo PDN 3700Q.
Các dòng PDV như WILO PDV A400E 400W hay WILO PDV A750E 1HP thường phù hợp quy mô nhỏ hơn tùy thiết kế.
Kịch bản B: Trạm nước thải có tính ăn mòn, yêu cầu vật liệu bền & vệ sinh cao
- Nước thải có tính ăn mòn, môi trường ẩm mặn, hoặc yêu cầu vật liệu tốt.
- Cân nhắc inox toàn phần.
Khi đó, nhóm bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST và bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST là hướng đi đáng cân nhắc, ví dụ:
- Bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST 9-12/1.1-1/AF-10M inox toàn phần
- Bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST 6-7/0.75-1/AF-10M inox toàn phần
Kịch bản C: Trạm lớn, vận hành 24/7, có đội bảo trì và cần thao tác cơ khí thường xuyên
- Lưu lượng lớn, yêu cầu độ sẵn sàng cao.
- Có không gian nhà trạm, có quy trình an toàn khí độc.
- Cân nhắc bơm đặt khô hoặc bơm chìm lắp kiểu dry-installed.
Ở đây “đặt khô” có thể phát huy lợi thế: thao tác nhanh, kiểm soát rung/ồn, thay thế gọn. Nhưng điều kiện tiên quyết là thiết kế hút & buồng khô chuẩn. Nếu không, mọi lợi thế sẽ bị triệt tiêu bởi lỗi mất mồi/xâm thực và sự cố ngập buồng khô.
Kịch bản D: Trạm nhỏ nhưng cần inox, gọn, dễ lắp
- Bạn có thể nhìn sang các bơm inox nhỏ gọn như:
- Bơm chìm nước thải inox Wilo Padus Mini3-V05.10/M06-522/A-5m
- Bơm chìm nước thải inox Wilo Padus Mini3-V05.12/M08-522/A-5m
Nhóm này thường phù hợp các ứng dụng “vừa đủ” về lưu lượng/cột áp, ưu tiên bền vật liệu và lắp đặt linh hoạt.
10) Checklist thiết kế trạm bơm nước thải để bơm nào cũng chạy “nhàn”
Dù bạn chọn bơm chìm hay đặt khô, trạm bơm ổn định thường có các “điểm kỷ luật” sau:
- Rọ chắn rác/giỏ chắn rác phù hợp (nếu có thể bố trí).
- Thể tích hố thu đủ để tránh bơm đóng/cắt liên tục.
- Đường ống xả tính đúng vận tốc (tránh lắng cặn nhưng không quá cao gây tổn thất).
- Van một chiều + van chặn bố trí dễ thao tác.
- Chống búa nước nếu tuyến xả dài/cột áp lớn (đặc biệt trạm đặt khô công suất lớn).
- Thông gió + kiểm soát khí độc: tối quan trọng với buồng khô.
- Điều khiển luân phiên duty/standby, có cảnh báo mức cao (high level alarm).
- Phương án nâng hạ: pa lăng, dầm treo, ray, khoảng trống thao tác.
- Chống ngập tủ điện: tủ điện không đặt ở vị trí có thể bị dâng nước.
- Đường cong bơm & điểm làm việc: phải chạy gần dải hiệu suất tốt, tránh “đẩy xa” khỏi BEP.
Một trạm bơm làm đúng checklist thường vận hành ổn định ngay cả khi dùng nhiều cấu hình bơm khác nhau trong hệ máy bơm nước Wilo.
11) Kết luận: chọn bơm chìm hay bơm đặt khô cho trạm bơm nước thải?
Bạn có thể chốt nhanh theo “nguyên tắc 3 câu hỏi”:
(1) Mặt bằng có cho phép làm buồng khô chuẩn không?
Nếu không: ưu tiên bơm chìm.
(2) Đội vận hành có đủ quy trình an toàn khí độc & bảo trì cơ khí thường xuyên không?
Nếu không: ưu tiên bơm chìm (ít người phải xuống khu vực rủi ro).
(3) Tuyến hút của bơm đặt khô có thể thiết kế ngắn – chuẩn – an toàn NPSH không?
Nếu không: bơm đặt khô dễ gây sự cố vận hành; bơm chìm thường “chắc tay” hơn.
Với phần lớn trạm gom dân dụng và trạm vừa trong đô thị, bơm chìm theo phong cách Châu Âu (hố ướt kín, ray dẫn hướng, khớp nối tự động) thường tạo ra một cấu hình gọn – bền – dễ vận hành. Khi cần ví dụ thực tế, bạn có thể hình dung các tổ hợp duty/standby với máy bơm chìm hút nước thải Wilo như Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 2200Q hoặc Máy bơm chìm hút nước thải Wilo PDN 3700Q, và khi môi trường ăn mòn mạnh thì cân nhắc các lựa chọn inox như bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Drain-ST hay bơm chìm nước thải inox toàn phần Wilo Initial Waste ST.
Ngược lại, với trạm lớn cần bảo trì thường xuyên, có nhà trạm bài bản và thiết kế hút chuẩn, bơm đặt khô có thể mang lại lợi thế rõ về thời gian thao tác và kiểm soát vận hành — miễn là bạn “đầu tư đúng chỗ” cho công trình, thông gió và an toàn.
