Một hệ tăng áp “thông minh” không nằm ở việc có biến tần hay không, cũng không chỉ ở màn hình hiển thị đẹp. Giá trị thật sự đến từ dữ liệu đo đúng – đo đủ – đo ổn định, để hệ thống tự ra quyết định hợp lý: giữ áp êm, tiết kiệm điện, bảo vệ bơm, cảnh báo sớm hư hỏng và hạn chế sự cố “mất nước” giờ cao điểm.
Trong thực tế, rất nhiều cụm tăng áp bị đánh giá “không ổn định” lại xuất phát từ cảm biến: chọn sai dải đo, đặt sai vị trí, tín hiệu nhiễu, thiếu liên động mức nước, hoặc không có giám sát rung/nhiệt nên không phát hiện sớm lỗi bạc đạn – phớt – lệch trục. Bài viết này hệ thống lại bộ cảm biến cốt lõi cho tăng áp thông minh gồm: áp suất, lưu lượng, mức bồn, rung, nhiệt, điện năng, kèm nguyên tắc chọn – bố trí – đấu nối – khai thác dữ liệu.
Trong phần ví dụ, bài viết có nhắc một số model máy bơm nước Wilo và máy bơm nước tăng áp Wilo phổ biến như Bơm tăng áp biến tần Wilo PBI – L 403EA đầu inox 1.1 kW, Bơm đôi tăng áp biến tần Wilo PBI-LD 403EA đầu inox 1.1 kW x 2, Bơm tăng áp tự động bình tích áp Wilo PW 175EA 125 W, Máy bơm tăng áp điện tử chịu nhiệt Wilo PB-401SEA… để bạn hình dung cách áp dụng theo quy mô.

1) Vì sao tăng áp “thông minh” bắt buộc phải có cảm biến
Một booster tăng áp hoạt động trong môi trường rất “khó chiều”:
- Nhu cầu nước biến thiên theo thời gian: giờ cao điểm, giờ thấp điểm
- Đường ống có quán tính nước: mở/đóng van gây xung áp
- Nguồn cấp đầu vào có thể tụt áp hoặc thiếu nước theo thời điểm
- Nước nóng – nước lạnh có độ nhớt, nhiệt độ khác nhau, ảnh hưởng tổn thất đường ống
- Bơm là thiết bị cơ khí: rung, nhiệt, mòn phớt là quá trình tự nhiên
Nếu thiếu cảm biến hoặc cảm biến không đáng tin, hệ điều khiển dù là PLC, biến tần hay controller tích hợp cũng chỉ “phán đoán mù”. Từ đó dẫn tới:
- Áp lực dao động, người dùng cảm nhận “giật nước”
- Bơm đóng/cắt liên tục, giảm tuổi thọ contactor/van/bạc đạn
- Chạy khan khi thiếu nước, cháy phớt – cháy động cơ
- Không biết hệ đang tiêu thụ bao nhiêu điện/kWh/m³
- Hư hỏng xảy ra âm thầm, đến khi vỡ phớt hoặc kẹt bạc đạn thì dừng đột ngột
Một hệ tăng áp thông minh tối thiểu cần hai “tầng” cảm biến:
- Cảm biến điều khiển (control sensors): áp suất, lưu lượng (hoặc tín hiệu thay thế), mức bồn (liên động an toàn)
- Cảm biến giám sát tình trạng (condition monitoring): rung, nhiệt, điện năng (để tối ưu và cảnh báo sớm)
2) Tổng quan bộ cảm biến “đúng chuẩn thực chiến”
Nhóm A – Điều khiển trực tiếp chất lượng cấp nước
- Cảm biến áp suất: trái tim vòng điều khiển giữ áp
- Cảm biến lưu lượng: giúp hiểu tải, phát hiện rò rỉ, tối ưu thêm/bớt bơm, chống “đánh nhau”
- Cảm biến mức bồn: liên động thiếu nước, bảo vệ chạy khan và logic ưu tiên nguồn
Nhóm B – Bảo vệ thiết bị và tối ưu vận hành
- Cảm biến rung: phát hiện lệch tâm, mòn bạc đạn, cộng hưởng, cavitation
- Cảm biến nhiệt: giám sát ổ bi, thân bơm, nhiệt độ phòng bơm, nhiệt độ nước (nếu cần)
- Đo điện năng: công suất, dòng, cosφ, kWh; tính KPI như kWh/m³, phát hiện quá tải/điểm làm việc xấu
Lưu ý: Không phải công trình nào cũng phải “full option”, nhưng nếu bạn hướng tới tăng áp thông minh và vận hành bền, bộ 6 nhóm cảm biến trên là nền tảng.
3) Cảm biến áp suất: chọn đúng dải đo và đặt đúng vị trí quyết định 70% độ êm của hệ
3.1. Vai trò
Cảm biến áp suất cung cấp tín hiệu phản hồi để hệ điều khiển thay đổi tốc độ bơm (với máy bơm nước tăng áp biến tần Wilo) hoặc ra quyết định đóng/cắt (với máy bơm nước tăng áp tự động Wilo).
Nếu áp suất đo “không đúng đại diện”, hệ sẽ bị:
- Tăng tốc quá đà (overshoot) → búa nước, vọt áp
- Giảm tốc quá sâu (undershoot) → tụt áp tại điểm dùng
- Dao động liên tục vì nhiễu hoặc đặt gần nguồn xung áp
3.2. Chọn dải đo (range) và độ chính xác (accuracy)
Nguyên tắc đơn giản:
- Dải đo nên cao hơn áp làm việc tối đa khoảng 20–40% để có dự phòng
- Độ chính xác nên từ 0.5% FS trở xuống (tốt hơn nếu yêu cầu ổn áp cao)
- Đầu ra ưu tiên 4–20 mA (ít nhiễu, đi xa tốt)
Ví dụ: hệ đặt áp 3.5–5.0 bar thì cảm biến 0–10 bar thường hợp lý. Nếu hệ cao tầng hoặc áp cao hơn, cân nhắc 0–16 bar.
3.3. Vị trí lắp đặt “đúng”
- Lắp trên đường xả sau manifold (sau cụm bơm), ở vị trí có dòng chảy ổn định
- Tránh đặt ngay sát cửa xả bơm hoặc ngay sau co/cút gây nhiễu
- Nếu hệ có van giảm áp/van một chiều đặc biệt, cần chọn điểm đo “đại diện cho áp cấp ra mạng”
Một sai lầm phổ biến là đặt cảm biến ở nơi áp “đẹp” nhưng không phản ánh áp tại điểm dùng xa, khiến người vận hành tăng setpoint lên, dẫn tới tốn điện và tăng rủi ro rò rỉ.
3.4. Lọc tín hiệu và thời gian đáp ứng
Hệ tăng áp thông minh cần:
- Lọc nhiễu tín hiệu (filter) vừa đủ để không “đuổi theo xung”
- Thời gian đáp ứng đủ nhanh để không tụt áp khi mở van lớn
Nếu dùng biến tần, hãy phối hợp:
- Bộ lọc tín hiệu (software filter)
- Ramp lên/ramp xuống của biến tần
- PID tuning phù hợp thể tích hệ
Với cụm đôi như Bơm đôi tăng áp biến tần Wilo PBI-LD 403EA đầu inox 1.1 kW x 2, việc lọc tín hiệu và tuning còn quan trọng hơn để tránh tình trạng “hai bơm giành quyền” hoặc thêm/bớt bơm quá nhạy.
3.5. Kịch bản lỗi cảm biến áp suất (bắt buộc phải có)
Tăng áp thông minh phải có chiến lược khi cảm biến áp lỗi:
- Tín hiệu out-of-range (dưới 3.6 mA hoặc trên 20.5 mA)
- Đứt dây, chập, trôi điểm zero
Khi đó hệ nên:
- Chuyển sang chế độ an toàn: giảm tốc về mức tối thiểu, hoặc khóa chạy (tùy công trình)
- Báo lỗi rõ ràng, không để bơm “chạy theo giá trị rác”
4) Cảm biến lưu lượng: chìa khóa để hiểu tải, phát hiện rò rỉ và điều khiển thêm/bớt bơm đúng lúc
4.1. Vì sao booster thông minh nên có đo lưu lượng
Nhiều hệ chỉ dùng áp suất vẫn có thể chạy được, nhưng sẽ thiếu “nhận thức” về tải. Đo lưu lượng giúp:
- Nhận biết nhu cầu tăng/giảm, tránh thêm bơm quá sớm
- Phát hiện rò rỉ (đêm khuya lưu lượng vẫn cao bất thường)
- Đánh giá hiệu suất: kWh/m³ theo từng khung giờ
- Xác định điểm làm việc xấu: lưu lượng thấp nhưng công suất cao → nguy cơ cavitation, tắc lọc, van không mở hết…
4.2. Chọn công nghệ đo lưu lượng
Các lựa chọn phổ biến:
- Electromagnetic (điện từ): chính xác, ít tổn thất áp, phù hợp nước sạch; cần ống đầy nước, đúng tiếp địa
- Ultrasonic kẹp ngoài: lắp nhanh, không cắt ống; phụ thuộc vật liệu ống và điều kiện lắp
- Turbine/paddle: kinh tế, nhưng nhạy cặn và cần bảo trì; phù hợp một số ứng dụng
- Differential pressure (orifice/venturi): dùng cho công nghiệp; có tổn thất áp và yêu cầu lắp đặt chuẩn
Với mạng cấp nước sạch thương mại, điện từ thường là “lựa chọn bền”.
4.3. Vị trí lắp đặt
- Trên đường xả tổng để đo lưu lượng cấp ra mạng
- Đảm bảo đoạn ống thẳng trước/sau theo khuyến nghị (giảm sai số)
- Tránh lắp ngay sau bơm/van nơi xoáy mạnh
Nếu là cụm bơm nước tăng áp biến tần Wilo PBI-LD, đo lưu lượng tổng giúp thuật toán quyết định:
- Khi nào cần chạy 1 bơm, khi nào cần chạy 2 bơm
- Khi nào giảm bơm để tránh chạy song song không cần thiết
4.4. Ứng dụng dữ liệu lưu lượng trong điều khiển thông minh
Một số logic rất hữu ích:
- Anti-hunting: nếu lưu lượng thấp kéo dài, giảm tốc xuống mức tối thiểu, tránh đóng/cắt liên tục
- Leak watch (theo khung giờ): nếu 0h–4h lưu lượng > ngưỡng nền → cảnh báo rò rỉ/van xả toilet
- Demand forecast đơn giản: so sánh lưu lượng hiện tại với trung bình 5 phút trước để dự đoán tăng tải, nâng tốc sớm
Chỉ cần áp dụng những logic “vừa đủ” cũng giúp hệ chạy mượt hơn, đặc biệt ở các công trình dùng máy bơm nước tăng áp Wilo cho nhà hàng – khách sạn, nơi tải tăng đột ngột khi mở nhiều vòi.
5) Cảm biến mức bồn: liên động an toàn chống chạy khan và quản trị nguồn cấp
5.1. Vì sao mức bồn là “cảm biến sống còn”
Chạy khan là nguyên nhân phổ biến khiến bơm hỏng phớt, nóng động cơ và dừng đột ngột. Rất nhiều công trình chỉ dựa vào “áp suất thấp” để suy luận thiếu nước, nhưng điều đó thường đến quá muộn.
Cảm biến mức bồn giúp:
- Khóa chạy khi bồn ngầm xuống thấp
- Ưu tiên bơm theo nguồn (bồn ngầm/bồn mái, tùy cấu hình)
- Báo động sớm “thiếu nước nguồn”, tránh sự cố giờ cao điểm
5.2. Chọn loại cảm biến mức
Tùy bồn và môi trường:
- Phao cơ (float switch): đơn giản, bền, giá tốt; cần lắp đúng vị trí và chống kẹt
- Level transmitter (siêu âm, radar, áp suất thủy tĩnh): cho tín hiệu liên tục; phù hợp khi muốn giám sát sâu và trend
- Điện cực (conductive): dùng cho nước dẫn điện, chú ý ăn mòn và đóng cặn
Với booster dân dụng, phao cơ “đủ dùng” nếu lắp chuẩn và có kiểm tra định kỳ. Với dự án lớn, level transmitter cho phép cảnh báo nhiều mức (Low, Low-Low, High…) và quản trị vận hành tốt hơn.
5.3. Nguyên tắc liên động mức (không nên bỏ qua)
- Low-Low (LL): khóa chạy bơm ngay để bảo vệ
- Low (L): cảnh báo sớm, cho phép chạy trong thời gian ngắn tùy kịch bản
- High (H): cảnh báo tràn/van cấp lỗi (nếu cần)
Với hệ có bồn ngầm cấp cho booster, LL là tối thiểu.
5.4. Liên động mức trong hệ tăng áp có nước nóng
Ở hệ có nước nóng trung tâm, đôi khi booster cấp cho cả lạnh và nóng. Khi dùng các dòng chịu nhiệt như Máy bơm tăng áp điện tử chịu nhiệt Wilo PB-401SEA hoặc Máy bơm tăng áp điện tử chịu nhiệt Wilo PB-250SEA, nguồn cấp ổn định càng quan trọng để tránh chạy khan trong môi trường nhiệt độ cao, nơi phớt và gioăng chịu tải nặng hơn.
6) Cảm biến rung: “tai nghe” của trạm bơm, phát hiện sớm trước khi dừng đột ngột
6.1. Rung nói gì về sức khỏe của bơm
Rung tăng thường liên quan tới:
- Mòn bạc đạn
- Lệch trục, lệch khớp nối
- Cánh bơm mất cân bằng do cặn/ăn mòn
- Cavitation do thiếu NPSH, tắc lọc, hút khí
- Cộng hưởng do bệ móng/đường ống
Nếu chỉ chờ đến khi “kêu to” thì thường đã muộn. Cảm biến rung giúp cảnh báo sớm để bảo trì chủ động, đặc biệt với các trạm vận hành liên tục hoặc có yêu cầu ổn định cao.
6.2. Chọn cảm biến rung thế nào
Hai cấp độ phổ biến:
- Vibration switch (công tắc rung): đặt ngưỡng, vượt ngưỡng thì báo/đừng; đơn giản
- Vibration transmitter/accelerometer: cho dữ liệu liên tục (mm/s RMS, g, FFT), phù hợp giám sát chuyên sâu
Với tăng áp thông minh “đúng nghĩa”, transmitter cho giá trị cao hơn, nhưng công tắc rung vẫn là bước khởi đầu tốt nếu ngân sách hạn chế.
6.3. Vị trí gắn rung
- Gắn trên gối đỡ/bệ động cơ hoặc vị trí nhà sản xuất khuyến nghị
- Gắn chắc, tránh bề mặt mỏng rung giả
- Dây tín hiệu đi riêng, tránh nhiễu từ cáp động lực
6.4. Cách dùng rung để phát hiện cavitation và vận hành sai điểm
Một dấu hiệu thường gặp: bơm chạy ở tốc độ cao nhưng lưu lượng không tăng tương ứng (do tắc đường, van không mở hết, thiếu nước đầu hút). Khi đó rung và tiếng ồn tăng.
Nếu hệ đã có cả lưu lượng + rung + điện năng, bạn sẽ phát hiện nhanh:
- kWh tăng
- lưu lượng không tăng
- rung tăng
→ nghi vấn tắc lọc, thiếu nước hút, cavitation, hoặc van đóng một phần
Đây là điểm khác biệt giữa trạm “có biến tần” và trạm “thông minh”.
7) Cảm biến nhiệt: bảo vệ bạc đạn, động cơ và môi trường phòng bơm
7.1. Nhiệt độ nên đo những gì
Tùy quy mô, có thể giám sát:
- Nhiệt độ ổ bi/động cơ: tăng nhiệt bất thường là dấu hiệu ma sát tăng, thiếu bôi trơn, quá tải
- Nhiệt độ nước: quan trọng với nước nóng hoặc môi trường nhiệt cao
- Nhiệt độ tủ điện/phòng bơm: ảnh hưởng tuổi thọ VFD, contactor và thiết bị điện
Với hệ có nước nóng, lựa chọn bơm chịu nhiệt như Máy bơm tăng áp biến tần chịu nhiệt Wilo PBI-L404EA hoặc máy bơm nước tăng áp điện tử Wilo dạng chịu nhiệt giúp phù hợp ứng dụng, nhưng vẫn cần giám sát nhiệt phòng bơm và tủ điện vì biến tần rất nhạy nhiệt.
7.2. Chọn cảm biến nhiệt
- PT100/PT1000: chính xác, ổn định, phù hợp công nghiệp
- NTC: thường tích hợp trong động cơ/thiết bị, phù hợp bảo vệ cơ bản
- Thermal switch: dạng công tắc nhiệt, vượt ngưỡng thì cắt/báo
Nếu có PLC/controller, PT100 kết hợp module đo nhiệt là lựa chọn tin cậy.
7.3. Ngưỡng cảnh báo và hành vi hệ thống
Một chiến lược hợp lý thường gồm:
- Cảnh báo sớm: nhiệt tăng bất thường so với nền
- Giới hạn: nếu vượt ngưỡng nguy hiểm → giảm tải/giảm tốc/stop có kiểm soát
- Phân biệt “nóng do môi trường” và “nóng do lỗi”: dựa vào điện năng và rung đi kèm
8) Đo điện năng: biến dữ liệu thành KPI và cảnh báo quá tải, vận hành sai điểm
8.1. Vì sao đo điện năng là cảm biến quan trọng của tăng áp thông minh
Không đo điện năng, bạn sẽ khó trả lời những câu rất thực tế:
- Trạm tăng áp tốn bao nhiêu điện mỗi ngày?
- Một mét khối nước tốn bao nhiêu kWh?
- Tại sao tiền điện tăng dù lưu lượng không tăng?
- Bơm nào đang gánh tải nhiều hơn, có luân phiên đúng không?
Đo điện năng giúp:
- Theo dõi công suất (kW), dòng (A), điện áp (V), cosφ
- Tính kWh và kWh/m³ (kết hợp lưu lượng)
- Phát hiện quá tải, kẹt cơ khí, sai pha, mất cân bằng pha (nếu 3 pha)
- Phát hiện vận hành ngoài vùng hiệu suất (công suất cao nhưng lưu lượng thấp)
8.2. Chọn giải pháp đo
- Đồng hồ điện đa năng (power meter) + CT: phổ biến, dễ tích hợp Modbus
- Đọc dữ liệu từ biến tần: nhiều VFD có sẵn dữ liệu công suất và dòng; tuy nhiên để tính kWh tổng và chuẩn hóa báo cáo, power meter thường tiện hơn
- Thiết bị đo năng lượng theo nhánh: nếu muốn tách riêng từng bơm trong trạm
Với trạm lớn dùng cụm bơm nước tăng áp biến tần Wilo PBI-LD, đo riêng từng bơm giúp đánh giá cân tải và phát hiện bơm “yếu” (cùng tốc độ nhưng dòng cao hơn).
8.3. KPI nên theo dõi
- kWh/ngày, kWh/tuần
- kWh/m³ (hiệu quả năng lượng)
- Số lần khởi động mỗi giờ (start/stop)
- Tần số hoạt động trung bình (Hz) nếu chạy biến tần
- Dòng điện so với nền lịch sử (drift detection)
Chỉ cần theo dõi đều đặn, bạn sẽ thấy rõ trạm đang tối ưu hay đang “đốt điện”.
9) Phối hợp các cảm biến theo từng quy mô hệ tăng áp
9.1. Quy mô nhỏ: ưu tiên an toàn và ổn định cơ bản
Với hệ nhỏ như nhà phố/cửa hàng, thường dùng máy bơm nước tăng áp điện tử Wilo hoặc máy bơm nước tăng áp tự động Wilo.
Ví dụ:
- Bơm tăng áp tự động bình tích áp Wilo PW 175EA 125 W
- Bơm tăng áp tự động bình tích áp Wilo PW 252EA 250w
- Máy bơm tăng áp điện tử chịu nhiệt Wilo PB-401SEA
Ở quy mô này, bạn vẫn nên có:
- Liên động mức bồn (ít nhất phao LL) để chống chạy khan
- Nếu có điều kiện: đồng hồ điện theo dõi tiêu thụ (không nhất thiết phải truyền thông)
9.2. Quy mô vừa: nên có đủ áp + lưu lượng + mức + điện năng
Với nhà hàng, khách sạn vừa, văn phòng… dùng máy bơm nước tăng áp biến tần Wilo như:
- Bơm tăng áp biến tần Wilo PBI – L 403EA đầu inox 1.1 kW
- Bơm tăng áp biến tần Wilo PBI – L 205EA đầu inox 1.5 kW
- Bơm tăng áp biến tần Wilo PBI – L 405EA đầu inox 1.85 kW
Bộ cảm biến khuyến nghị:
- Áp suất (4–20 mA)
- Lưu lượng (điện từ hoặc giải pháp phù hợp)
- Mức bồn (LL + L)
- Điện năng (power meter)
- Có thể bổ sung nhiệt tủ điện/phòng bơm nếu đặt trong khu nóng
9.3. Quy mô lớn/cần dự phòng: nên có “full” và ưu tiên dữ liệu tình trạng
Với chung cư, khu đô thị, nhà máy, hệ thường dùng cụm đôi hoặc nhiều bơm, ví dụ cụm bơm nước tăng áp biến tần Wilo PBI-LD:
- Bơm đôi tăng áp biến tần Wilo PBI-LD 402EA đầu inox 750W x 2
- Bơm đôi tăng áp biến tần Wilo PBI-LD 403EA đầu inox 1.1 kW x 2
- Bơm đôi tăng áp biến tần Wilo PBI-LD 803EA đầu inox 1.85 kW x 2
Bộ cảm biến nên có:
- Áp suất: 1 chính + cân nhắc 1 dự phòng (tùy mức độ quan trọng)
- Lưu lượng tổng + (nếu cần) lưu lượng từng nhánh
- Mức bồn: transmitter liên tục + phao LL độc lập
- Rung: ít nhất công tắc rung; tốt hơn là transmitter
- Nhiệt: ổ bi/động cơ + nhiệt tủ điện/phòng bơm
- Điện năng: tổng + từng bơm (nếu cần tối ưu sâu)
10) Đấu nối tín hiệu và chống nhiễu: làm đúng từ đầu để tránh lỗi “khó bắt”
10.1. Ưu tiên tín hiệu công nghiệp
- 4–20 mA cho áp suất, mức (transmitter), rung (transmitter)
- Modbus RS485 cho power meter, lưu lượng (nếu hỗ trợ)
- Hạn chế 0–10 V nếu đi xa hoặc môi trường nhiễu
10.2. Nguyên tắc đi dây
- Cáp tín hiệu đi riêng, tránh song song sát cáp động lực
- Có chống nhiễu/tiếp địa đúng cách
- Đánh số dây, chuẩn hóa nhãn để bảo trì dễ
10.3. Dự phòng “cơ khí” cho liên động quan trọng
Mức bồn LL nên có phao cơ độc lập làm lớp bảo vệ cuối, ngay cả khi bạn đã dùng transmitter.
11) Cài đặt cảnh báo (alarm) theo tư duy “cảnh báo sớm – hành động mềm – hành động cứng”
Một hệ tăng áp thông minh nên phân tầng phản ứng:
- Cảnh báo sớm (warning): bất thường nhẹ, cho phép chạy tiếp nhưng lưu ý
- Giới hạn mềm (soft limit): tự giảm tốc, giảm tải, chuyển bơm dự phòng
- Giới hạn cứng (trip): dừng để bảo vệ thiết bị
Gợi ý các nhóm alarm theo cảm biến:
11.1. Áp suất
- Low pressure (tụt áp)
- High pressure (vọt áp)
- Sensor fault (mất tín hiệu/ngoài dải)
- Pressure instability (dao động bất thường)
11.2. Lưu lượng
- No flow khi bơm chạy (nghi van đóng, tắc, hoặc lỗi đo)
- Abnormal night flow (nghi rò rỉ)
- Flow spike (xung tải lớn, cần kiểm tra búa nước)
11.3. Mức bồn
- Low-Low trip (khóa chạy)
- Low warning (cảnh báo sớm)
- High warning (nguy cơ tràn)
11.4. Rung
- Vibration warning (tăng so với nền)
- Vibration trip (vượt ngưỡng nguy hiểm)
11.5. Nhiệt
- Motor/bearing temp warning
- Motor/bearing temp trip
- Panel room temp high (ảnh hưởng thiết bị điện)
11.6. Điện năng
- Overcurrent / overload
- Power high at low flow (vận hành sai điểm)
- Phase loss/unbalance (3 pha, nếu đo được)
12) Commissioning và bảo trì cảm biến: để hệ “thông minh” bền theo thời gian
12.1. Checklist nghiệm thu nhanh (theo tư duy vận hành)
- Áp suất: kiểm tra zero, đối chiếu đồng hồ cơ, test đáp ứng
- Lưu lượng: kiểm tra hướng lắp, đoạn ống thẳng, test so với thực tế xả
- Mức bồn: test L/LL bằng mô phỏng, kiểm tra kẹt phao
- Rung: ghi baseline khi bơm mới, làm mốc so sánh
- Nhiệt: đo nền khi chạy ổn định, đặt ngưỡng cảnh báo theo baseline
- Điện năng: đối chiếu power meter với dòng đo kìm, kiểm tra CT đúng chiều
12.2. Bảo trì định kỳ “nhẹ mà hiệu quả”
- Lau sạch đầu đo (nếu có nguy cơ bám cặn)
- Siết lại điểm đấu nối theo chu kỳ
- Kiểm tra độ kín của cổng lấy áp
- Ghi log baseline theo mùa (mùa nóng, mùa lạnh) để ngưỡng cảnh báo không bị đặt sai
13) Kết luận: cảm biến không chỉ để “đọc cho vui”, mà để hệ tăng áp tự biết bảo vệ và tối ưu
Một trạm tăng áp sẽ chỉ thật sự “thông minh” khi nó có khả năng:
- Giữ áp ổn định nhờ áp suất đo đúng và tín hiệu sạch
- Hiểu tải và phát hiện bất thường nhờ lưu lượng
- Tránh sự cố nặng nhờ mức bồn liên động chống chạy khan
- Phát hiện hư hỏng sớm nhờ rung và nhiệt
- Tối ưu chi phí vận hành nhờ điện năng và các KPI như kWh/m³
Dù bạn dùng hệ nhỏ với máy bơm nước tăng áp điện tử Wilo, dùng cấu hình bình tích áp kiểu máy bơm nước tăng áp tự động Wilo, hay dùng hệ lớn với máy bơm nước tăng áp biến tần Wilo và cụm bơm nước tăng áp biến tần Wilo PBI-LD, tư duy “đo đúng – liên động đúng – cảnh báo đúng” vẫn là nền tảng để hệ chạy êm, bền và dễ quản trị.
