Wilo Star-RS 15/6-130 là bơm tuần hoàn rotor ướt (glandless circulator) dạng lắp ống, dùng phổ biến cho hệ nước nóng kỹ thuật/hệ sưởi và các vòng tuần hoàn có lưu lượng biến thiên. Phiên bản -130 có chiều dài lắp đặt (port-to-port) 130 mm giúp thay thế nhanh trong các tủ kỹ thuật, hộp kỹ thuật chật hẹp hoặc hệ thống cần tối ưu không gian.
Điểm nổi bật của Wilo Star-RS 15/6-130
- Chuyển 3 cấp tốc độ bằng tay (manual 3-stage speed switch) để “chốt” công suất theo nhu cầu thực tế, dễ cân bằng thủy lực khi chạy thử hệ.
- Motor chống kẹt dòng (blocking-current proof): tăng độ an toàn khi hệ có cặn/đọng bẩn nhất thời.
- Vật liệu bền cho hệ kỹ thuật: thân bơm gang xám, trục inox, cánh nhựa gia cường sợi thủy tinh.
- PN10, chịu nhiệt nước đến 110°C (trong điều kiện môi trường phù hợp), đáp ứng đa số bài toán tuần hoàn nước nóng/sưởi.
- Định danh rõ ràng: Article number 4063803; có model kế nhiệm để nâng cấp lên bơm hiệu suất cao khi cần.

Ứng dụng khuyến nghị
Wilo Star-RS 15/6-130 được thiết kế cho:
- Hệ nước nóng sưởi (radiator, FCU/hydronic coil, sàn sưởi…) và các hệ tương tự có lưu lượng thay đổi.
- Vòng tuần hoàn nước nóng kỹ thuật trong tòa nhà/nhà máy (closed-loop).
- Hệ có dùng nước pha glycol (tối đa tỷ lệ 1:1) khi cần chống đóng băng/ứng dụng HVAC lạnh–nóng (lưu ý phải hiệu chỉnh đặc tính bơm theo độ nhớt).
Lưu ý quan trọng về “nước sinh hoạt”: phiên bản thân gang xám phù hợp nhất cho nước kỹ thuật/hệ kín; nếu cần tuần hoàn nước nóng sinh hoạt/nước uống, thường ưu tiên dòng/phiên bản vật liệu phù hợp (ví dụ thân đồng/bronze tùy cấu hình). Thân bơm của model này được Wilo nêu là grey cast iron.
Cấu tạo – vật liệu chính
- Thân bơm: gang xám (Grey cast iron)
- Cánh bơm: PP-GF40 (nhựa PP gia cường sợi thủy tinh)
- Trục: thép không gỉ
- Bạc trượt: carbon tẩm kim loại
Thiết kế rotor ướt giúp giảm ồn, không cần phớt cơ khí kiểu truyền thống; các phần quay được bôi trơn/làm mát bởi chính chất lỏng trong hệ.
Wilo
Thông số kỹ thuật nhanh
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | Wilo Star-RS 15/6-130 |
| Article number | 4063803 |
| Nguồn điện | 1~230 V, 50 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP44 |
| Áp suất làm việc tối đa | PN 10 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng | -10°C đến +110°C (tùy điều kiện lắp đặt) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến +40°C |
| Kết nối | 20 – 20 mm |
| Chiều dài lắp đặt L0 | 130 mm |
| Điện năng tiêu thụ tối đa (P1 max) | 84w, 61w, 43w (tùy cấp tốc độ/tải) |
| Khối lượng tịnh | khoảng 2.2 kg |
| Điều khiển tốc độ | 3 cấp bằng núm xoay |
| Cột áp max | 5.8 m |
| Lưu lượng max | 4 m²/h |
Giải thích “15/6-130” để chọn nhanh: trong quy ước type key của dòng Star-RS, số sau dấu “/” thể hiện cột áp tối đa (m) tại Q=0 (ví dụ hãng minh họa “/4 = 4 m”). Vì vậy “/6” có thể hiểu là Hmax ~ 6 m theo cách đặt tên dòng.
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành để bền và êm
1) Lắp đúng tư thế rotor ướt
- Trục motor nằm ngang; hộp cực (terminal box) có thể xoay các vị trí 3/6/9/12 giờ để thuận đấu điện.
2) Tránh khí – tránh cavitation (xâm thực)
- Khi hệ chạy nhiệt cao, cần đảm bảo áp vào tối thiểu để không phát tiếng ồn/xâm thực:
- Tại +50°C / +95°C / +110°C: tối thiểu 0.05 / 0.3 / 1.0 bar.
3) Chọn cấp tốc độ hợp lý
- Cấp thấp thường phù hợp khi hệ đã cân bằng, giúp giảm điện năng và độ ồn; hãng cũng mô tả cấp nhỏ có thể giảm đáng kể tiêu thụ điện so với tốc độ tối đa.
4) Chất lượng nước hệ kín
- Dùng nước sưởi theo VDI 2035; nếu pha glycol, tối đa 1:1 và cần hiệu chỉnh đường đặc tính theo độ nhớt.
Khi nào nên chọn Star-RS 15/6-130 (và khi nào nên nâng cấp)
Nên chọn khi bạn cần một bơm tuần hoàn “cơ bản – dễ thay – dễ chỉnh” cho:
- Hệ nước nóng kỹ thuật/sưởi có tổn thất đường ống vừa phải.
- Bài toán thay thế nhanh đúng L=130 mm, không muốn sửa ống.
Nên cân nhắc nâng cấp khi:
- Dự án cần tối ưu điện năng mạnh (bơm ECM/inverter): Wilo có nêu model kế nhiệm Yonos PICO 15/1-6 để thay thế/hiện đại hóa.
Nội dung đóng gói – phụ kiện gợi ý
- Dòng Star-RS thường đi kèm gioăng phẳng phục vụ lắp rắc co; phụ kiện có thể bổ sung gồm bộ rắc co, đầu chuyển, vỏ cách nhiệt tùy hiện trạng công trình.
FAQ nhanh
1) Bơm có cần bảo vệ quá tải không?
- Với rotor ướt Star-RS, hãng mô tả motor blocking-current proof và không cần bảo vệ motor riêng theo kiểu truyền thống trong nhiều ứng dụng (vẫn phải tuân thủ quy chuẩn điện & CB/ELCB theo công trình).
2) Kết nối “G 1” là DN bao nhiêu?
- Trên trang kỹ thuật, Wilo ghi kết nối bơm G 1; trong tài liệu thay thế, DN thể hiện DN 15 kèm “alternative designation RP 1/2”. Thực tế lắp đặt thường dùng bộ rắc co đúng chuẩn để khớp ren và đường ống hiện hữu.
3) Star-RS 15/6-130 có phù hợp tuần hoàn nước nóng sinh hoạt không?
- Model này có thân gang xám, phù hợp nhất cho nước kỹ thuật/hệ kín. Nếu bạn làm tuần hoàn nước nóng sinh hoạt, hãy ưu tiên vật liệu phù hợp (tùy cấu hình/phiên bản) để bền và an toàn hơn.
